Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
Bài mới
| Kết quả lớn nhất 23 Tháng 8, 2026, 10:26 |
| Phân loại cổ vật 21 Tháng 8, 2026, 8:38 |
| Hành lý ký gửi 21 Tháng 8, 2026, 8:32 |
| Sơn tường 21 Tháng 8, 2026, 8:27 |
| Nướng bánh 21 Tháng 8, 2026, 8:19 |
| Giải mã 20 Tháng 8, 2026, 10:37 |
| Số kỷ luật 20 Tháng 8, 2026, 10:30 |
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| 103. Phần tử lớn nhất | Mức độ A- Nhớ | 1p | 42,6% | 17 | |
| 105. Tìm giá trị dương lớn nhất | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 25,0% | 12 | |
| 102. Tính tổng các số nguyên lẻ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 16,3% | 16 | |
| 101. Tính tổng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 20,5% | 16 | |
| 94. Tim số nhỏ nhất | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| 141. Đếm chữ số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 9,5% | 2 | |
| 112. Kiểm tra số fibonacci | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 5,3% | 1 | |
| 127. Toán tử | Mức độ A- Nhớ | 1p | 13,8% | 4 | |
| 126. Chuỗi fibonacci | Mức độ A- Nhớ | 1p | 12,9% | 4 | |
| So sánh số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 18,3% | 17 | |
| Số chia hết cho 3 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 9,7% | 15 | |
| Số nguyên đặc biệt | Mức độ A- Nhớ | 1p | 42,9% | 12 | |
| Phân số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 20,8% | 10 | |
| Số lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 2,1% | 2 | |
| Đếm số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 38,9% | 12 | |
| Máy ATM | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 0,0% | 0 | |
| Số Luky | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 5,6% | 2 | |
| Đếm số nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| 121_Ước chuỗi | Mức độ A- Nhớ | 1p | 33,3% | 1 | |
| 141_Đếm chữ số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Số fibonaci 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 20,8% | 5 | |
| 13. Tìm số thứ N | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 57,1% | 3 | |
| 12. Đếm các cặp số | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 23,1% | 3 | |
| 11. Ai sút phạt tốt hơn | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 44,4% | 3 | |
| 10.Tìm ước | Mức độ A- Nhớ | 1p | 100,0% | 6 | |
| tongcacchuso | Mức độ B - Hiểu | 1p | 61,5% | 7 | |
| Tom và Jerry | Mức độ A- Nhớ | 1p | 55,6% | 5 | |
| Những con chuột | Mức độ A- Nhớ | 1p | 6,7% | 1 | |
| Số tam giác | Mức độ A- Nhớ | 1p | 88,9% | 8 | |
| Nhắn tin | Mức độ A- Nhớ | 1p | 47,8% | 11 | |
| Tính chẵn lẻ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 50,0% | 14 | |
| Khám bệnh | Mức độ A- Nhớ | 1p | 37,7% | 20 | |
| Xúc xắc | Mức độ A- Nhớ | 1p | 63,9% | 20 | |
| Thay chữ số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 46,5% | 20 | |
| Số Bin bơn | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 23,2% | 11 | |
| Dãy số chặn lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 66,7% | 32 | |
| Số ước chặn, lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| Tam giác 1 | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 13,5% | 23 | |
| Đổi vị trí | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 47,3% | 21 | |
| Đóng gói | Mức độ A- Nhớ | 1p | 22,2% | 25 | |
| Thể tích | Mức độ A- Nhớ | 1p | 28,5% | 46 | |
| Xuất số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 57,4% | 32 | |
| Hai chữ số tận cùng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Quy hoạch động 5 | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 53,8% | 11 | |
| Quy hoạch động 4 | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 76,5% | 8 | |
| Quy hoạch động 3 | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 37,9% | 9 | |
| Quy hoạch động 2 | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 61,5% | 8 | |
| Quy hoạch động 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 92,3% | 10 | |
| Thừa số nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 55,7% | 26 | |
| Chữ số tận cùng | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 3,3% | 4 |