Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
Bài mới
| Đếm ước số nguyên tố 6 Tháng 4, 2026, 15:53 |
| Đếm ước số và tổng ước 6 Tháng 4, 2026, 15:18 |
| Số lượng bội 16 Tháng 3, 2026, 18:37 |
| Số chia hết 1 9 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Phép toán 3 7 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Siêu số nguyên tố 4 Tháng 3, 2026, 14:43 |
| Số có 3 ước 28 Tháng 2, 2026, 7:27 |
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng bằng k | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 28,6% | 2 | |
| Vệ Vừng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 9,1% | 1 | |
| Tổng điểm | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Vẽ hình chữ nhật | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,8% | 1 | |
| Kiểu mới | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| Tập hợp động | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 25,0% | 2 | |
| Nén mảng | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 55,6% | 5 | |
| Thành phố và tiểu bang | Mức độ B - Hiểu | 1p | 20,0% | 1 | |
| Dịch ngôn ngữ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 100,0% | 1 | |
| Tỉa mảng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 100,0% | 4 | |
| Tần số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 100,0% | 3 | |
| Số phần tử khác nhau | Mức độ A- Nhớ | 1p | 100,0% | 3 | |
| ước 1 | Contest | 1p | 0,0% | 0 | |
| Bắt tay | Mức độ A- Nhớ | 1p | 8,3% | 5 | |
| Tổng và chữ số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 5,7% | 6 | |
| Hình chữ nhật thăng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,9% | 4 | |
| In số chẵn | Mức độ A- Nhớ | 1p | 5,9% | 4 | |
| Lũy thừa | Mức độ A- Nhớ | 1p | 27,9% | 21 | |
| Ngày công (lớp 8 Vinh 2024) | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 100,0% | 1 | |
| Số may mắn (đề lớp8 Vinh 2024) | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 15,1% | 11 | |
| Diện tích lớn nhất (lớp 8 TPVinh 2024) | Mức độ A- Nhớ | 1p | 8,6% | 3 | |
| Cặp số | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 0,0% | 0 | |
| Nguyên tố (đề lớp 8 NL 23 24) | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 16,7% | 4 | |
| Khởi động | Mức độ A- Nhớ | 1p | 19,0% | 18 | |
| Số ba ước | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 29,4% | 6 | |
| Tiền cam | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,6% | 4 | |
| Chia kẹo | Mức độ A- Nhớ | 1p | 14,5% | 10 | |
| Tìm vị trí | Mức độ A- Nhớ | 1p | 4,7% | 2 | |
| Trung bình cộng số thực | Mức độ A- Nhớ | 1p | 13,0% | 6 | |
| Giá trị min max | Mức độ A- Nhớ | 1p | 14,6% | 4 | |
| Dãy số thực | Mức độ A- Nhớ | 1p | 14,3% | 3 | |
| Tổng đoạn con 1 | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 71,4% | 5 | |
| Cặp số chia hết cho 3 | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 12,5% | 1 | |
| Ga tàu | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,2% | 2 | |
| Bước nhảy | Mức độ A- Nhớ | 1p | 6,1% | 3 | |
| Ước nguyên tố | Mức độ C - Vận Dụng | 3p | 20,0% | 2 | |
| Tham quan 1 | Mức độ B - Hiểu | 2p | 30,3% | 8 | |
| Tham quan | Mức độ B - Hiểu | 2p | 0,0% | 0 | |
| Cắt hình vuông | Mức độ A- Nhớ | 1p | 83,3% | 7 | |
| Cặp số hạng ước chung lớn nhất | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 16,7% | 3 | |
| Đếm ước bằng 4 | Mức độ B - Hiểu | 1p | 16,7% | 2 | |
| Quyên góp | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 69,2% | 8 | |
| Liên hoan | Mức độ A- Nhớ | 1p | 15,4% | 2 | |
| Ước chung lớn nhất của một cặp | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 61,5% | 7 | |
| Chữ số tận cùng 0 | Mức độ B - Hiểu | 2p | 63,6% | 6 | |
| Số thân thiện | Mức độ B - Hiểu | 2p | 47,1% | 7 | |
| Số dư | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,6% | 1 | |
| Khuyến mãi | Mức độ A- Nhớ | 1p | 11,1% | 1 | |
| Ngày công | Mức độ A- Nhớ | 1p | 63,6% | 12 | |
| Chia tổ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 4,2% | 2 |