Danh sách bài tập
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 2p | 11,1% | 1 | |
| Đếm cặp | Mức độ B - Hiểu | 1p | 20,0% | 2 | |
| Mã số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 5,7% | 2 | |
| Khuyến mãi | Mức độ A- Nhớ | 1p | 6,7% | 2 | |
| Chia kẹo | Mức độ A- Nhớ | 1p | 10,3% | 5 | |
| Cắt dây | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 40,0% | 1 | |
| Số có ước chẵn lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 4,0% | 1 | |
| Giá trị số nguyên | Mức độ A- Nhớ | 1p | 6,8% | 3 | |
| Bài 1: HSG lớp 8YT | Mức độ A- Nhớ | 1p | 7,3% | 3 | |
| Đếm số đối xứng trong đoạn | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 4,3% | 1 | |
| Taxi | Mức độ B - Hiểu | 1p | 1,3% | 2 | |
| Tìm số 1 | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 41,7% | 4 | |
| Đếm nguyên tố | Mức độ C - Vận Dụng | 3p | 18,2% | 1 | |
| Cách chia 1 | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 50,0% | 4 | |
| Số đối xứng | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| Dãy số | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 25,0% | 1 | |
| Tìm phần tử | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 62,5% | 5 | |
| Đếm chữ cái | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 11,1% | 1 | |
| Tam giác | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,1% | 2 | |
| Thư viện | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 50,0% | 6 | |
| Nén số | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 9,1% | 2 | |
| Bắn cung | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 100,0% | 5 | |
| Đếm số chính phương | Mức độ A- Nhớ | 1p | 9,5% | 7 | |
| In số nguyên tố và tổng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 52,1% | 21 | |
| Số đẹp 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 77,8% | 6 | |
| Đếm tổng số nguyên tố | Mức độ A- Nhớ | 1p | 20,0% | 1 | |
| Sắp xếp dãy số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 71,4% | 5 | |
| AGGRESSIVE COWS | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 20,0% | 1 | |
| Trò chơi oản tù tì | Mức độ A- Nhớ | 1p | 2,0% | 2 | |
| Sum | Mức độ C - Vận Dụng | 1 | 33,3% | 4 | |
| Thang máy | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 11,1% | 1 | |
| Sa mạc | Mức độ B - Hiểu | 1p | 12,5% | 2 | |
| Số gần | Mức độ B - Hiểu | 1p | 11,1% | 1 | |
| Tổng bằng k | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 28,6% | 2 | |
| Vệ Vừng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 9,1% | 1 | |
| Tổng điểm | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Vẽ hình chữ nhật | Mức độ A- Nhớ | 1p | 72,2% | 34 | |
| Kiểu mới | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| Tập hợp động | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 25,0% | 2 | |
| Nén mảng | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 55,6% | 5 | |
| Thành phố và tiểu bang | Mức độ B - Hiểu | 1p | 20,0% | 1 | |
| Dịch ngôn ngữ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 100,0% | 1 | |
| Tỉa mảng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 100,0% | 4 | |
| Tần số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 100,0% | 3 | |
| Số phần tử khác nhau | Mức độ A- Nhớ | 1p | 100,0% | 3 | |
| ước 1 | Contest | 1p | 0,0% | 0 | |
| Bắt tay | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,8% | 1 | |
| Tổng và chữ số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 4,0% | 4 | |
| Hình chữ nhật thăng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 52,0% | 45 | |
| In số chẵn | Mức độ A- Nhớ | 1p | 74,2% | 34 |