Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
Bài mới
| Đếm ước số nguyên tố 6 Tháng 4, 2026, 15:53 |
| Đếm ước số và tổng ước 6 Tháng 4, 2026, 15:18 |
| Số lượng bội 16 Tháng 3, 2026, 18:37 |
| Số chia hết 1 9 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Phép toán 3 7 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Siêu số nguyên tố 4 Tháng 3, 2026, 14:43 |
| Số có 3 ước 28 Tháng 2, 2026, 7:27 |
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tìm số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 66,0% | 21 | |
| Ước số | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 42,9% | 3 | |
| Đi chợ | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 36,4% | 4 | |
| Bài tập về nhà | Mức độ A- Nhớ | 1p | 45,5% | 10 | |
| Khối lập phương | Mức độ A- Nhớ | 1p | 100,0% | 6 | |
| Kiểm tra số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,5% | 2 | |
| Hội khỏe phù đổng | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 60,0% | 6 | |
| Test tư duy | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 50,0% | 4 | |
| Thời gian cùng làm bài tập | Mức độ A- Nhớ | 1p | 7,1% | 1 | |
| Thành công cuộc thi | Mức độ B - Hiểu | 1p | 5,7% | 5 | |
| Thi đua | Mức độ A- Nhớ | 1p | 6,1% | 4 | |
| Giảm giá trị | Mức độ B - Hiểu | 1p | 37,5% | 6 | |
| Cặp số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 12,5% | 2 | |
| Số nhị phân | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Biến đổi số | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 6,1% | 3 | |
| Trúng thưởng 1 | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 35,3% | 6 | |
| Trộm vàng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,1% | 6 | |
| Văn nghệ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 7,2% | 5 | |
| Tổng ước | Mức độ B - Hiểu | 1p | 4,7% | 7 | |
| Tổng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 20,4% | 9 | |
| Phân tích số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,0% | 3 | |
| Kiểm tra số đối xứng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 7,3% | 4 | |
| Phân tích | Mức độ A- Nhớ | 1p | 6,3% | 5 | |
| Đồng hồ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,6% | 4 | |
| Chữ số hàng chục | Mức độ A- Nhớ | 1p | 50,5% | 48 | |
| Chữ số lớn nhất, nhỏ nhất | Mức độ A- Nhớ | 1p | 5,6% | 5 | |
| Máy ATM1 | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 0,0% | 0 | |
| Cách chia | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 4,8% | 1 | |
| Đếm cặp | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 5,3% | 1 | |
| So sánh 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Đếm | Mức độ A- Nhớ | 1p | 5,1% | 9 | |
| Cửa hàng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 42,1% | 8 | |
| Chia quà | Mức độ A- Nhớ | 1p | 51,1% | 23 | |
| Tổng 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 7,6% | 5 | |
| Chữ số tận cùng 2 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 16,0% | 4 | |
| Chữ số tận cùng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 10,8% | 4 | |
| Tổng các chữ số của một số nguyên | Mức độ A- Nhớ | 1p | 7,1% | 5 | |
| Giai thừa | Mức độ A- Nhớ | 1p | 9,3% | 10 | |
| Tiền nước | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Tính diện tích theo yêu cầu | Mức độ A- Nhớ | 1p | 25,0% | 28 | |
| Tổng chẵn | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,9% | 4 | |
| Tổng lẻ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,6% | 2 | |
| Kiểm tra số nguyên tố 1 | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 1,4% | 1 | |
| Kiểm tra tam giác | Mức độ A- Nhớ | 1p | 2,6% | 5 | |
| Đếm và in số chính phương | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,4% | 3 | |
| In tam giác vuông 3 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,3% | 3 | |
| In tam giác vuông 2 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 4,0% | 4 | |
| In tam giác vuông 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,8% | 4 | |
| Số chẵn 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,0% | 3 | |
| Tổng các số lẻ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 7,1% | 4 |