Danh sách bài tập
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn nghệ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 1,6% | 1 | |
| Tổng ước | Mức độ B - Hiểu | 1p | 4,1% | 6 | |
| Tổng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 11,4% | 5 | |
| Phân tích số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 52,2% | 24 | |
| Kiểm tra số đối xứng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 46,0% | 22 | |
| Phân tích | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,3% | 1 | |
| Đồng hồ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 42,3% | 43 | |
| Chữ số hàng chục | Mức độ A- Nhớ | 1p | 50,5% | 47 | |
| Chữ số lớn nhất, nhỏ nhất | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,2% | 1 | |
| Máy ATM1 | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 0,0% | 0 | |
| Cách chia | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 4,8% | 1 | |
| Đếm cặp | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 50,0% | 8 | |
| So sánh 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Đếm | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,0% | 5 | |
| Cửa hàng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 42,1% | 8 | |
| Chia quà | Mức độ A- Nhớ | 1p | 51,1% | 23 | |
| Tổng 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 6,4% | 4 | |
| Chữ số tận cùng 2 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 16,0% | 4 | |
| Chữ số tận cùng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 10,8% | 4 | |
| Tổng các chữ số của một số nguyên | Mức độ A- Nhớ | 1p | 7,1% | 5 | |
| Giai thừa | Mức độ A- Nhớ | 1p | 8,8% | 9 | |
| Tiền nước | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Tính diện tích theo yêu cầu | Mức độ A- Nhớ | 1p | 25,0% | 28 | |
| Tổng chẵn | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,5% | 1 | |
| Tổng lẻ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 52,5% | 48 | |
| Kiểm tra số nguyên tố 1 | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 1,4% | 1 | |
| Kiểm tra tam giác | Mức độ A- Nhớ | 1p | 2,6% | 5 | |
| Đếm và in số chính phương | Mức độ A- Nhớ | 1p | 73,8% | 40 | |
| In tam giác vuông 3 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,3% | 3 | |
| In tam giác vuông 2 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 4,0% | 4 | |
| In tam giác vuông 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,8% | 4 | |
| Số chẵn 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 62,1% | 44 | |
| Tổng các số lẻ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 7,1% | 4 | |
| Số chẵn | Mức độ A- Nhớ | 1p | 3,4% | 3 | |
| Chữ số lặp | Mức độ A- Nhớ | 1p | 35,1% | 20 | |
| In số lớn hơn | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp | Mức độ A- Nhớ | 1p | 2,7% | 5 | |
| Cấp số cộng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,5% | 2 | |
| Phân loại | Mức độ A- Nhớ | 1p | 1,3% | 2 | |
| Đôi dày | Mức độ A- Nhớ | 1p | 12,4% | 18 | |
| Đếm nguyên tố | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 38,9% | 13 | |
| Số hoàn hảo thứ k | Mức độ B - Hiểu | 2p | 4,5% | 1 | |
| Số tý hon | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 60,0% | 9 | |
| Tổng 4 số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Tìm giá trị Min, Max | Mức độ A- Nhớ | 1p | 5,7% | 4 | |
| Tìm Min và Max | Mức độ A- Nhớ | 1p | 4,3% | 5 | |
| Tính tiền điện | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,6% | 4 | |
| Nguyên tố (đề thi) | Mức độ C - Vận Dụng | 4p | 29,4% | 4 | |
| Kết hợp | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 50,0% | 2 | |
| So khớp | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 80,0% | 4 |