Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
Bài mới
| Đếm ước số nguyên tố 6 Tháng 4, 2026, 15:53 |
| Đếm ước số và tổng ước 6 Tháng 4, 2026, 15:18 |
| Số lượng bội 16 Tháng 3, 2026, 18:37 |
| Số chia hết 1 9 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Phép toán 3 7 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Siêu số nguyên tố 4 Tháng 3, 2026, 14:43 |
| Số có 3 ước 28 Tháng 2, 2026, 7:27 |
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ dài xâu | Mức độ A- Nhớ | 1p | 79,2% | 33 | |
| Đoạn cân bằng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 82,6% | 14 | |
| Giá trị khác nhau | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 55,6% | 19 | |
| MIN-MAX | Mức độ B - Hiểu | 1p | 50,0% | 7 | |
| Scratch - Tính chu vi hình chữ nhật | Mức độ A- Nhớ | 1p | 47,4% | 69 | |
| Xóa phần tử thứ k của mạng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 57,5% | 30 | |
| Thêm phần tử vào mảng | Mức độ B - Hiểu | 1p | 41,7% | 35 | |
| Sắp xếp tăng và giảm của mảng. | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 29,0% | 16 | |
| Số tiêu chuẩn | Mức độ B - Hiểu | 1p | 52,5% | 21 | |
| Sắp xếp của mảng | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 29,4% | 27 | |
| In số nguyên dương cuối cùng dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 34,4% | 28 | |
| In số nguyên dương đầu tiên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 26,0% | 19 | |
| Số xuất hiện nhiều nhất. | Mức độ B - Hiểu | 1p | 36,8% | 16 | |
| Thống kê độ tuổi | Mức độ B - Hiểu | 1p | 54,2% | 25 | |
| Hai đoạn con có tổng lớn nhất | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | Mức độ B - Hiểu | 1p | 73,3% | 6 | |
| Tổng đoạn | Mức độ B - Hiểu | 0p | 71,4% | 9 | |
| Tìm kiếm 2 | Mức độ A- Nhớ | 0,5p | 50,0% | 11 | |
| Tìm kiếm 1 | Mức độ A- Nhớ | 0,5p | 40,0% | 10 | |
| Trúng thưởng | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 42,1% | 8 | |
| Tìm số nguyên bằng tổng các số nguyên còn lại | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 22,0% | 9 | |
| Chênh lệch độ cao | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Tổng tiền tố | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 0,0% | 0 | |
| Đi taxi | Mức độ B - Hiểu | 1p | 30,3% | 10 | |
| Sắp xếp giảm dần của mảng. | Mức độ B - Hiểu | 1p | 21,5% | 23 | |
| Cho biết số lớn nhất và vị trí | Mức độ B - Hiểu | 1p | 48,0% | 35 | |
| fibo | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,8% | 5 | |
| Giá trị lẻ nhỏ của dãy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 31,8% | 23 | |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 48,7% | 16 | |
| Tổng dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 39,4% | 11 | |
| Giá trị lớn nhất dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 19,1% | 12 | |
| Đếm số nguyên dương của dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 40,2% | 21 | |
| Dãy số 2 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 20,0% | 12 | |
| Dãy số 1 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 28,3% | 13 | |
| Tổng dãy số hợp lý 1 | Mức độ B - Hiểu | 1p | 75,0% | 12 | |
| Tuổi bố tuổi con | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 59,1% | 12 | |
| Số DABI | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 78,9% | 11 | |
| Lãi ngân hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 10,1% | 5 | |
| Đếm ước | Mức độ B - Hiểu | 1p | 14,3% | 22 | |
| Tìm thứ khi biết ngày, tháng, năm | Mức độ B - Hiểu | 1p | 41,4% | 12 | |
| In các số tự nhiên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 9,1% | 31 | |
| Số nguyên nhỏ nhất | Mức độ B - Hiểu | 1p | 21,4% | 18 | |
| Số bằng nhau | Mức độ B - Hiểu | 1p | 12,4% | 12 | |
| Số nguyên chặn, lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 22,6% | 33 | |
| Nuôi heo đất | Mức độ B - Hiểu | 1p | 39,1% | 22 | |
| Kê chân bàn | Mức độ B - Hiểu | 1p | 50,0% | 9 | |
| Chính phương | Mức độ B - Hiểu | 1p | 30,9% | 41 | |
| Ước của một số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 15,3% | 21 | |
| Kiểm tra tam giác | Mức độ B - Hiểu | 1p | 27,0% | 41 | |
| Kiểm chữ số đơn vị chặn hay lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 35,1% | 27 |