Danh sách bài tập
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tìm kiếm 2 | Mức độ A- Nhớ | 0,5p | 50,0% | 11 | |
| Tìm kiếm 1 | Mức độ A- Nhớ | 0,5p | 40,0% | 10 | |
| Trúng thưởng | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 42,1% | 8 | |
| Tìm số nguyên bằng tổng các số nguyên còn lại | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 22,0% | 9 | |
| Chênh lệch độ cao | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Tổng tiền tố | Mức độ C - Vận Dụng | 1p | 0,0% | 0 | |
| Đi taxi | Mức độ B - Hiểu | 1p | 30,3% | 10 | |
| Sắp xếp giảm dần của mảng. | Mức độ B - Hiểu | 1p | 21,5% | 23 | |
| Cho biết số lớn nhất và vị trí | Mức độ B - Hiểu | 1p | 41,8% | 27 | |
| fibo | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,8% | 5 | |
| Giá trị lẻ nhỏ của dãy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 28,4% | 17 | |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 48,7% | 16 | |
| Tổng dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 39,4% | 11 | |
| Giá trị lớn nhất dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 19,1% | 12 | |
| Đếm số nguyên dương của dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 40,2% | 21 | |
| Dãy số 2 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 15,8% | 9 | |
| Dãy số 1 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 25,0% | 11 | |
| Tổng dãy số hợp lý 1 | Mức độ B - Hiểu | 1p | 75,0% | 12 | |
| Tuổi bố tuổi con | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 59,1% | 12 | |
| Số DABI | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 78,9% | 11 | |
| Lãi ngân hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 10,1% | 5 | |
| Đếm ước | Mức độ B - Hiểu | 1p | 13,0% | 19 | |
| Tìm thứ khi biết ngày, tháng, năm | Mức độ B - Hiểu | 1p | 39,3% | 11 | |
| In các số tự nhiên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 9,1% | 31 | |
| Số nguyên nhỏ nhất | Mức độ B - Hiểu | 1p | 21,4% | 18 | |
| Số bằng nhau | Mức độ B - Hiểu | 1p | 12,5% | 12 | |
| Số nguyên chặn, lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 22,6% | 33 | |
| Nuôi heo đất | Mức độ B - Hiểu | 1p | 39,1% | 22 | |
| Kê chân bàn | Mức độ B - Hiểu | 1p | 50,0% | 9 | |
| Chính phương | Mức độ B - Hiểu | 1p | 30,9% | 41 | |
| Ước của một số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 15,3% | 21 | |
| Kiểm tra tam giác | Mức độ B - Hiểu | 1p | 27,0% | 41 | |
| Kiểm chữ số đơn vị chặn hay lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 34,2% | 26 | |
| Đếm số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 20,2% | 24 | |
| chia | Mức độ B - Hiểu | 1p | 36,0% | 54 | |
| Đọc số đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 78,6% | 11 | |
| Lũy thừa 10 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 68,8% | 11 | |
| TÌm số chẵn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 19,8% | 18 | |
| Đếm ngày | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 39,4% | 8 | |
| Hai đường tròn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 26,1% | 6 | |
| Thực hiên phép mod | Mức độ B - Hiểu | 1p | 25,4% | 17 | |
| Bội của 7 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 24,1% | 14 | |
| Hình Thang | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 16,4% | 23 | |
| Tam giác vuông | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 7,6% | 10 | |
| Phép chia số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 33,5% | 18 | |
| Tính toán | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,6% | 42 | |
| Bình Phương | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 33,6% | 59 | |
| Tiền điện | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 29,8% | 14 | |
| Bước nhảy | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,0% | 9 | |
| Đuổi bắt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 66,7% | 8 |