Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
Bài mới
| Thưởng 21 Tháng 7, 2026, 20:43 |
| Phát nhạc 20 Tháng 7, 2026, 10:36 |
| Mật khẩu 16 Tháng 7, 2026, 7:54 |
| Bộ max 15 Tháng 7, 2026, 11:04 |
| Điểm trung bình 15 Tháng 7, 2026, 10:55 |
| Tổng chữ số m 15 Tháng 7, 2026, 10:52 |
| Đếm số nhóm 14 Tháng 7, 2026, 9:54 |
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cho biết số lớn nhất và vị trí | Mức độ B - Hiểu | 1p | 48,0% | 35 | |
| fibo | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,8% | 5 | |
| Giá trị lẻ nhỏ của dãy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 31,8% | 23 | |
| Tính tổng các số nguyên lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 48,7% | 16 | |
| Tổng dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 39,4% | 11 | |
| Giá trị lớn nhất dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 19,1% | 12 | |
| Đếm số nguyên dương của dạy số | Mức độ B - Hiểu | 1p | 40,2% | 21 | |
| Dãy số 2 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 20,0% | 12 | |
| Dãy số 1 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 28,3% | 13 | |
| Tổng dãy số hợp lý 1 | Mức độ B - Hiểu | 1p | 75,0% | 12 | |
| Tuổi bố tuổi con | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 59,1% | 12 | |
| Số DABI | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 78,9% | 11 | |
| Lãi ngân hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 10,1% | 5 | |
| Đếm ước | Mức độ B - Hiểu | 1p | 14,3% | 22 | |
| Tìm thứ khi biết ngày, tháng, năm | Mức độ B - Hiểu | 1p | 41,4% | 12 | |
| In các số tự nhiên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 9,0% | 31 | |
| Số nguyên nhỏ nhất | Mức độ B - Hiểu | 1p | 22,4% | 19 | |
| Số bằng nhau | Mức độ B - Hiểu | 1p | 12,4% | 12 | |
| Số nguyên chặn, lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 22,6% | 33 | |
| Nuôi heo đất | Mức độ B - Hiểu | 1p | 39,7% | 24 | |
| Kê chân bàn | Mức độ B - Hiểu | 1p | 50,0% | 9 | |
| Chính phương | Mức độ B - Hiểu | 1p | 30,9% | 41 | |
| Ước của một số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 15,3% | 21 | |
| Kiểm tra tam giác | Mức độ B - Hiểu | 1p | 27,0% | 41 | |
| Kiểm chữ số đơn vị chặn hay lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 38,1% | 37 | |
| Đếm số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 20,8% | 25 | |
| chia | Mức độ B - Hiểu | 1p | 37,4% | 60 | |
| Đọc số đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 80,0% | 12 | |
| Lũy thừa 10 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 70,6% | 12 | |
| TÌm số chẵn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 19,8% | 18 | |
| Đếm ngày | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 37,1% | 8 | |
| Hai đường tròn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 26,1% | 6 | |
| Thực hiên phép mod | Mức độ B - Hiểu | 1p | 31,1% | 23 | |
| Bội của 7 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 24,1% | 14 | |
| Hình Thang | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 22,1% | 39 | |
| Tam giác vuông | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 15,6% | 27 | |
| Phép chia số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 36,0% | 34 | |
| Tính toán | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 13,4% | 54 | |
| Bình Phương | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 36,4% | 69 | |
| Tiền điện | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 31,3% | 15 | |
| Bước nhảy | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,0% | 9 | |
| Đuổi bắt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 69,2% | 9 | |
| Tiết kiệm ngân hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 73,3% | 11 | |
| Tính tổng đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 22,5% | 9 | |
| Khoảng cách trục số | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 72,7% | 14 | |
| Cặp chẵn lẻ | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 8,7% | 12 | |
| Giá trị lớn nhất | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 56,0% | 14 | |
| Phân tích số | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 40,0% | 48 | |
| Phần nguyên Phần dư | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 32,3% | 34 | |
| Liền trước - Liền sau | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 30,1% | 57 |