Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
Bài mới
| Đếm ước số nguyên tố 6 Tháng 4, 2026, 15:53 |
| Đếm ước số và tổng ước 6 Tháng 4, 2026, 15:18 |
| Số lượng bội 16 Tháng 3, 2026, 18:37 |
| Số chia hết 1 9 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Phép toán 3 7 Tháng 3, 2026, 17:42 |
| Siêu số nguyên tố 4 Tháng 3, 2026, 14:43 |
| Số có 3 ước 28 Tháng 2, 2026, 7:27 |
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đếm số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 20,8% | 25 | |
| chia | Mức độ B - Hiểu | 1p | 36,0% | 54 | |
| Đọc số đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 80,0% | 12 | |
| Lũy thừa 10 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 70,6% | 12 | |
| TÌm số chẵn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 19,8% | 18 | |
| Đếm ngày | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 37,1% | 8 | |
| Hai đường tròn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 26,1% | 6 | |
| Thực hiên phép mod | Mức độ B - Hiểu | 1p | 29,2% | 21 | |
| Bội của 7 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 24,1% | 14 | |
| Hình Thang | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 18,1% | 27 | |
| Tam giác vuông | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 9,4% | 13 | |
| Phép chia số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 34,5% | 21 | |
| Tính toán | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,6% | 42 | |
| Bình Phương | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 33,6% | 59 | |
| Tiền điện | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 31,3% | 15 | |
| Bước nhảy | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,0% | 9 | |
| Đuổi bắt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 69,2% | 9 | |
| Tiết kiệm ngân hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 73,3% | 11 | |
| Tính tổng đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 22,5% | 9 | |
| Khoảng cách trục số | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 72,7% | 14 | |
| Cặp chẵn lẻ | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 8,7% | 12 | |
| Giá trị lớn nhất | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 56,0% | 14 | |
| Phân tích số | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 34,0% | 34 | |
| Phần nguyên Phần dư | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 27,8% | 26 | |
| Liền trước - Liền sau | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 23,7% | 39 | |
| Mã ASCII | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 60,9% | 13 | |
| Phép toán căn n | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 18,9% | 31 | |
| Tinh giá trị biểu thức | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 33,3% | 59 | |
| Xoắn ốc nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Tổng các thừa số nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 25,0% | 3 | |
| Số âm dương | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,1% | 6 | |
| Số nguyên tố trong đoạn 2 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Số nguyên tố trong đoạn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,5% | 9 | |
| Chuẩn hóa xâu 1 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 36,8% | 19 | |
| So sánh độ dài | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 56,3% | 9 | |
| Xâu đảo ngược | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 28,2% | 13 | |
| Xâu in hoa | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 55,1% | 32 | |
| Đếm số trong ma trận | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Xếp theo hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 17,0% | 6 | |
| Sắp xếp ma trận | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 23,6% | 9 | |
| Liệt kê nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 84,6% | 10 | |
| Tráo chỗ Min Max | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 45,0% | 8 | |
| Cực đại đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 64,3% | 7 | |
| Mảng xem kẽ | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 12,0% | 2 | |
| Phần tử lớn nhất trong mảng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Xe Buýt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Phát kẹo | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Tưới Nước | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Thuật toán sinh | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 53,3% | 6 |