Danh sách bài tập
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá | Mức độ B - Hiểu | 1p | 6,7% | 1 | |
| Lập phương | Mức độ A- Nhớ | 0,5p | 21,4% | 21 | |
| Tổng hai số nguyên | Mức độ A- Nhớ | 1p | 20,7% | 24 | |
| conduonghoa | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 100,0% | 4 | |
| Đua Địa hình | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 40,0% | 4 | |
| Cặp số anh em | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 50,0% | 7 | |
| Cặp số nhân | Mức độ A- Nhớ | 1p | 26,7% | 4 | |
| Làm đẹp | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 27,6% | 5 | |
| Tốp ca | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 45,5% | 3 | |
| Mua quà | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 54,5% | 6 | |
| Đặt bánh sinh nhật | Mức độ A- Nhớ | 1p | 8,3% | 1 | |
| In các ước nguyên dương | Mức độ C - Vận Dụng | 1,5p | 24,1% | 5 | |
| Nguyên tố hàng xóm | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 2,5% | 3 | |
| Tổng chặn | Mức độ A- Nhớ | 1p | 37,5% | 19 | |
| Chia bi (scratch) | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| 15. Đếm bội số | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 34,8% | 9 | |
| 14. Trò chơi với các con số | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| Chia bi | Mức độ A- Nhớ | 1p | 8,4% | 13 | |
| Điện thoại Iphone | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 24,2% | 8 | |
| Trực Nhật | Mức độ A- Nhớ | 1p | 100,0% | 5 | |
| Trực nhật | Mức độ A- Nhớ | 1p | 44,8% | 11 | |
| Bóng đá | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 82,4% | 12 | |
| 109. Trâu và cỏ | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| 108. Tuổi cha và con | Mức độ A- Nhớ | 1p | 58,8% | 10 | |
| 82. Số lượng ước chung | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 26,8% | 9 | |
| 107. Đếm bội số | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 53,8% | 11 | |
| 106. Các hình chữ nhật có cùng chu vi | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 29,2% | 12 | |
| 104. Phần tử thứ nhì | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 28,9% | 13 | |
| 103. Phần tử lớn nhất | Mức độ A- Nhớ | 1p | 42,6% | 17 | |
| 105. Tìm giá trị dương lớn nhất | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 25,0% | 12 | |
| 102. Tính tổng các số nguyên lẻ | Mức độ A- Nhớ | 1p | 16,3% | 16 | |
| 101. Tính tổng | Mức độ A- Nhớ | 1p | 20,5% | 16 | |
| 94. Tim số nhỏ nhất | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| 141. Đếm chữ số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 9,5% | 2 | |
| 112. Kiểm tra số fibonacci | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 5,3% | 1 | |
| 127. Toán tử | Mức độ A- Nhớ | 1p | 13,8% | 4 | |
| 126. Chuỗi fibonacci | Mức độ A- Nhớ | 1p | 10,0% | 3 | |
| So sánh số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 18,3% | 17 | |
| Số chia hết cho 3 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 9,3% | 14 | |
| Số nguyên đặc biệt | Mức độ A- Nhớ | 1p | 40,7% | 11 | |
| Phân số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 15,6% | 7 | |
| Số lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 2,1% | 2 | |
| Đếm số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 38,9% | 12 | |
| Máy ATM | Mức độ C - Vận Dụng | 2p | 0,0% | 0 | |
| Số Luky | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 5,6% | 2 | |
| Đếm số nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 0,0% | 0 | |
| 121_Ước chuỗi | Mức độ A- Nhớ | 1p | 33,3% | 1 | |
| 141_Đếm chữ số | Mức độ A- Nhớ | 1p | 0,0% | 0 | |
| Số fibonaci 1 | Mức độ A- Nhớ | 1p | 14,3% | 2 | |
| 13. Tìm số thứ N | Mức độ B - Hiểu | 1,5p | 57,1% | 3 |