Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
Bài mới
| Kết quả lớn nhất 23 Tháng 8, 2026, 10:26 |
| Phân loại cổ vật 21 Tháng 8, 2026, 8:38 |
| Hành lý ký gửi 21 Tháng 8, 2026, 8:32 |
| Sơn tường 21 Tháng 8, 2026, 8:27 |
| Nướng bánh 21 Tháng 8, 2026, 8:19 |
| Giải mã 20 Tháng 8, 2026, 10:37 |
| Số kỷ luật 20 Tháng 8, 2026, 10:30 |
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kê chân bàn | Mức độ B - Hiểu | 1p | 50,0% | 9 | |
| Chính phương | Mức độ B - Hiểu | 1p | 30,9% | 41 | |
| Ước của một số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 15,3% | 21 | |
| Kiểm tra tam giác | Mức độ B - Hiểu | 1p | 26,5% | 41 | |
| Kiểm chữ số đơn vị chặn hay lẻ | Mức độ B - Hiểu | 1p | 38,1% | 37 | |
| Đếm số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 20,5% | 25 | |
| chia | Mức độ B - Hiểu | 1p | 37,4% | 60 | |
| Đọc số đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 80,0% | 12 | |
| Lũy thừa 10 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 70,6% | 12 | |
| TÌm số chẵn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 19,8% | 18 | |
| Đếm ngày | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 37,1% | 8 | |
| Hai đường tròn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 26,1% | 6 | |
| Thực hiên phép mod | Mức độ B - Hiểu | 1p | 31,1% | 23 | |
| Bội của 7 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 24,1% | 14 | |
| Hình Thang | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 22,4% | 40 | |
| Tam giác vuông | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 15,6% | 27 | |
| Phép chia số nguyên | Mức độ B - Hiểu | 1p | 36,9% | 37 | |
| Tính toán | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 13,4% | 54 | |
| Bình Phương | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 37,1% | 72 | |
| Tiền điện | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 31,3% | 15 | |
| Bước nhảy | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,0% | 9 | |
| Đuổi bắt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 69,2% | 9 | |
| Tiết kiệm ngân hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 73,3% | 11 | |
| Tính tổng đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 22,5% | 9 | |
| Khoảng cách trục số | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 72,7% | 14 | |
| Cặp chẵn lẻ | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 8,7% | 12 | |
| Giá trị lớn nhất | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 56,0% | 14 | |
| Phân tích số | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 40,0% | 48 | |
| Phần nguyên Phần dư | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 34,4% | 37 | |
| Liền trước - Liền sau | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 31,2% | 60 | |
| Mã ASCII | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 62,5% | 14 | |
| Phép toán căn n | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 19,8% | 35 | |
| Tinh giá trị biểu thức | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 35,1% | 68 | |
| Xoắn ốc nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 1p | 0,0% | 0 | |
| Tổng các thừa số nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 25,0% | 3 | |
| Số âm dương | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 11,1% | 6 | |
| Số nguyên tố trong đoạn 2 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Số nguyên tố trong đoạn | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 13,3% | 11 | |
| Chuẩn hóa xâu 1 | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 36,8% | 19 | |
| So sánh độ dài | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 56,3% | 9 | |
| Xâu đảo ngược | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 29,2% | 14 | |
| Xâu in hoa | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 55,7% | 33 | |
| Đếm số trong ma trận | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 0,0% | 0 | |
| Xếp theo hàng | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 17,0% | 6 | |
| Sắp xếp ma trận | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 23,6% | 9 | |
| Liệt kê nguyên tố | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 84,6% | 10 | |
| Tráo chỗ Min Max | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 45,0% | 8 | |
| Cực đại đặc biệt | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 64,3% | 7 | |
| Mảng xem kẽ | Mức độ B - Hiểu | 0,5p | 12,0% | 2 |